Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
keep one's distance


verb
stay clear of, avoid
- Keep your hands off my wife!
- Keep your distance from this man--he is dangerous
Syn:
stand back, keep one's eyes off, keep one's hands off, stay away
Hypernyms:
be
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.